appendic- (ruột thừa) + -itis (viêm) = appendicitis. Học gốc từ Latin & Hy Lạp — giải mã cả nghìn thuật ngữ.
Built by Coach Tinh
Cách giải mã · How to decode
Bạn không cần học thuộc … từ. Bạn cần … gốc từ. Mỗi thuật ngữ y khoa được ghép từ 2–3 mảnh, và mảnh nào cũng lặp lại.
appendic- ruột thừa
+
-itis viêm
=
viêm ruột thừa
Giữ nguyên -itis, đổi mảnh đầu:
arthritis (viêm khớp) · hepatitis (viêm gan) ·
bronchitis (viêm phế quản) · dermatitis (viêm da).
… thuật ngữ trong MedTerm dùng đúng gốc này —
học 1 lần, đọc được cả ….
Bắt đầu với -itis, -osis,
-ectomy — bấm vào danh sách bên trái.
Quick drill · Luyện nhanh