MedTerm BETA
Medical English · Thuật ngữ y khoa

MedTerm Đọc được thuật ngữ y khoa bạn chưa từng học

appendic- (ruột thừa) + -itis (viêm) = appendicitis. Học gốc từ Latin & Hy Lạp — giải mã cả nghìn thuật ngữ.

medical terms · thuật ngữ
organ systems · hệ cơ quan
 người học đã sử dụng MedTerm

Built by Coach Tinh

Drag · Scroll to zoom · Click node · Click root pill to group · Kéo · Cuộn · Click node

Cách giải mã · How to decode

Một gốc từ, hàng chục thuật ngữ

Bạn không cần học thuộc từ. Bạn cần gốc từ. Mỗi thuật ngữ y khoa được ghép từ 2–3 mảnh, và mảnh nào cũng lặp lại.

Appendicitis
appendic- ruột thừa + -itis viêm = viêm ruột thừa

Giữ nguyên -itis, đổi mảnh đầu: arthritis (viêm khớp) · hepatitis (viêm gan) · bronchitis (viêm phế quản) · dermatitis (viêm da). thuật ngữ trong MedTerm dùng đúng gốc này — học 1 lần, đọc được cả .

Bắt đầu với -itis, -osis, -ectomy — bấm vào danh sách bên trái.

Học như sinh viên y: mỗi vùng cơ thể học lần lượt xương → cơ → thần kinh → mạch máu (và tạng) như một khối liên quan.

Học theo hệ cơ quan như khi đi khám bệnh — mỗi hệ có gốc từ cốt lõi và các nhóm thuật ngữ đi cùng.

Quick drill · Luyện nhanh

Vocabulary Quiz · Kiểm tra thuật ngữ

Score · Điểm 0 Streak · Chuỗi 0 🔥 Best · Cao nhất 0 Daily · Ngày 0 📅 Learned · Đã luyện 0 / 0